/

Thuật ngữ

Thuật ngữ đầu tư

Nhập các thuật ngữ, khái niệm tại ô tìm kiếm bên dưới và để Dragon Capital giúp bạn nhé.

Khái niệm chung

Dùng cho cả quỹ mở và ETF.

Biến động

Volatility

Mức độ dao động lên xuống của giá trị tài sản quanh xu hướng của nó. Biến động cao không đồng nghĩa với thua lỗ, nhưng làm tăng khả năng khoản đầu tư ghi nhận trạng thái âm tại một thời điểm bất kỳ.

Bản cáo bạch

Prospectus

Tài liệu pháp lý mô tả mục tiêu đầu tư, chiến lược, giới hạn danh mục, toàn bộ biểu phí và các rủi ro của quỹ. Là nguồn thông tin chuẩn để đối chiếu trước khi đầu tư.

Chứng chỉ quỹ

Fund certificate / fund unit

Chứng khoán xác nhận phần vốn nhà đầu tư góp vào quỹ. Sở hữu chứng chỉ quỹ tương ứng với việc sở hữu một tỷ lệ trong toàn bộ danh mục tài sản của quỹ, không phải sở hữu trực tiếp từng cổ phiếu.

Công ty quản lý quỹ

Fund management company

Tổ chức được cấp phép để lập và điều hành quỹ: quyết định mua bán tài sản trong danh mục theo đúng mục tiêu ghi trong bản cáo bạch. Công ty quản lý quỹ không giữ tiền của nhà đầu tư.

Danh mục đầu tư

Portfolio

Tập hợp toàn bộ tài sản mà một quỹ hoặc một nhà đầu tư đang nắm giữ, cùng tỷ trọng của từng loại.

Khẩu vị rủi ro

Risk tolerance

Mức biến động tài sản mà nhà đầu tư có thể chịu đựng về cả tài chính lẫn tâm lý mà vẫn giữ được kế hoạch đầu tư. Khẩu vị rủi ro quyết định tỷ trọng cổ phiếu và trái phiếu phù hợp với từng người.

Lãi kép

Compound interest

Hiệu ứng khi lợi nhuận tạo ra tiếp tục sinh lời trong các kỳ sau. Vì phần sinh lời tự nó cũng sinh lời, thời gian là biến số quan trọng nhất của lãi kép.

NAV

Net Asset Value

Giá trị tài sản ròng của quỹ: tổng giá trị tài sản quỹ đang nắm giữ trừ đi các khoản nợ và chi phí phải trả. NAV là con số gốc để tính ra giá một chứng chỉ quỹ.

NAV/CCQ

NAV per unit

NAV chia cho tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành. Đây là mức giá áp dụng khi mua hoặc bán một chứng chỉ quỹ mở, được công bố theo từng phiên giao dịch quỹ.

Ngân hàng giám sát

Custodian bank

Ngân hàng độc lập giữ tài sản của quỹ và giám sát để công ty quản lý quỹ chỉ giao dịch trong phạm vi được phép. Đây là lớp bảo vệ tách tiền của nhà đầu tư khỏi tài sản của công ty quản lý quỹ.

Phí quản lý

Management fee

Khoản phí trả cho công ty quản lý quỹ, tính theo tỷ lệ phần trăm mỗi năm trên giá trị tài sản quỹ. Phí này đã được trừ vào NAV nên không xuất hiện thành một khoản thu riêng.

Sức mua

Purchasing power

Lượng hàng hóa và dịch vụ mà một số tiền có thể mua được. Lạm phát làm giảm sức mua theo thời gian, nên tiền để yên không sinh lời vẫn mất giá trị thực.

Tổng chi phí (TER)

Total expense ratio

Tổng các chi phí vận hành quỹ trong một năm, tính theo tỷ lệ phần trăm trên tài sản. TER bao gồm nhiều loại phí chứ không chỉ phí quản lý, nên phản ánh chi phí đầy đủ hơn khi đối chiếu giữa hai quỹ.

Đa dạng hóa

Diversification

Chia vốn vào nhiều tài sản khác nhau để một khoản thua lỗ riêng lẻ không làm tổn hại nặng toàn bộ danh mục. Đa dạng hóa giảm rủi ro riêng của từng doanh nghiệp, nhưng không loại bỏ được rủi ro toàn thị trường.

Đại lý phân phối

Distributor

Tổ chức hoặc ứng dụng được uỷ quyền nhận lệnh mua, bán chứng chỉ quỹ từ nhà đầu tư và chuyển tới công ty quản lý quỹ.

Đầu tư định kỳ (DCA)

Dollar-cost averaging

Đầu tư một số tiền cố định theo chu kỳ đều đặn, bất kể giá đang cao hay thấp. Cùng một số tiền mua được nhiều chứng chỉ quỹ hơn khi giá thấp, và phương pháp này giảm mức phụ thuộc vào việc chọn đúng thời điểm.

QUỸ MỞ

Phiên giao dịch quỹ

Fund trading session

Ngày mà quỹ mở khớp toàn bộ lệnh mua và bán tại một mức giá NAV/CCQ duy nhất. Lệnh phải được đặt trước thời điểm cắt lệnh của phiên để được khớp trong phiên đó.

Phí mua, phí bán

Subscription fee, redemption fee

Phí tính trên giá trị giao dịch khi mua vào hoặc bán ra chứng chỉ quỹ. Phí bán ở nhiều quỹ giảm dần theo thời gian nắm giữ, nhằm khuyến khích đầu tư dài hạn.

Quỹ cân bằng

Balanced fund

Quỹ phân bổ vốn vào cả cổ phiếu và trái phiếu theo một tỷ lệ mục tiêu. Mức biến động thường nằm giữa quỹ cổ phiếu và quỹ trái phiếu.

Quỹ mở

Open-ended fund

Quỹ phát hành và mua lại chứng chỉ quỹ liên tục theo yêu cầu của nhà đầu tư, tại mức NAV/CCQ của phiên giao dịch. Số lượng chứng chỉ quỹ lưu hành vì vậy thay đổi theo dòng tiền vào ra.

Thời gian nắm giữ

Holding period

Khoảng thời gian từ lúc mua đến lúc bán chứng chỉ quỹ. Thời gian nắm giữ ảnh hưởng tới mức phí bán phải trả và tới mức độ phát huy của lãi kép.

Thời điểm cắt lệnh

Cut-off time

Mốc giờ trước phiên giao dịch quỹ mà lệnh phải được ghi nhận và tiền phải về đủ. Lệnh đặt sau mốc này sẽ được chuyển sang phiên kế tiếp.

QUỸ ETF

Chênh lệch mua bán

Bid-ask spread

Khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất trên sổ lệnh. Spread rộng làm tăng chi phí thực của mỗi lần mua vào và bán ra một ETF, đặc biệt với các quỹ ít thanh khoản.

Chỉ số tham chiếu

Benchmark index

Rổ chứng khoán mà quỹ ETF cam kết mô phỏng, ví dụ một chỉ số gồm các cổ phiếu vốn hóa lớn nhất thị trường. Mục tiêu của ETF là bám sát chỉ số này, không phải vượt qua nó.

ETF

Exchange-Traded Fund

Quỹ hoán đổi danh mục: một quỹ mô phỏng chỉ số nhưng chứng chỉ quỹ được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán như một cổ phiếu, khớp lệnh liên tục trong giờ giao dịch.

Giới hạn sở hữu nước ngoài

Foreign ownership limit

Tỷ lệ tối đa mà nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu tại một doanh nghiệp Việt Nam. Đây là một lý do khiến nhà đầu tư nước ngoài dùng ETF để tiếp cận thị trường khi cổ phiếu đã hết room.

iNAV

Indicative NAV

Giá trị tài sản ròng tham chiếu của ETF, được cập nhật liên tục trong giờ giao dịch. iNAV thể hiện giá trị hợp lý của một chứng chỉ quỹ tại thời điểm đó, dùng để đối chiếu với giá đang khớp trên sàn.

Lô giao dịch hoán đổi

Creation unit

Số lượng chứng chỉ quỹ tối thiểu mà thành viên lập quỹ phải giao dịch trong một lần tạo mới hoặc hủy. Đây là giao dịch dành cho tổ chức, không phải cho nhà đầu tư cá nhân.

Premium và Discount

Premium / Discount

Chênh lệch giữa giá khớp trên sàn và iNAV. Giá cao hơn iNAV là premium, thấp hơn là discount. Mua khi premium lớn đồng nghĩa với việc trả cao hơn giá trị thực của rổ tài sản.

Sai số mô phỏng

Tracking error

Mức độ dao động của phần chênh lệch giữa hiệu suất ETF và hiệu suất chỉ số tham chiếu. Sai số mô phỏng càng nhỏ thì quỹ càng bám chỉ số ổn định.

Thành viên lập quỹ

Authorized Participant

Công ty chứng khoán được uỷ quyền tạo mới hoặc hủy chứng chỉ quỹ ETF theo lô lớn bằng cách hoán đổi với rổ chứng khoán cơ sở. Cơ chế này giữ giá ETF trên sàn bám sát iNAV.

Đầu tư thụ động

Passive investing

Chiến lược mua và nắm giữ toàn bộ một chỉ số thay vì chọn lọc từng cổ phiếu. Đổi lại việc không đặt mục tiêu vượt chỉ số, chiến lược này có chi phí thấp hơn và kết quả bám sát diễn biến của chỉ số.

Cần tư vấn lộ trình đầu tư phù hợp với bạn?

© 2026 Dragon Capital. Nội dung trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin, không cấu thành lời khuyên hay khuyến nghị đầu tư.

Nhà đầu tư cần đọc kỹ Bản cáo bạch trước khi mua chứng chỉ quỹ và lưu ý các khoản giá dịch vụ khi giao dịch. Giá chứng chỉ quỹ có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường và nhà đầu tư có thể chịu thiệt hại về số vốn đầu tư vào quỹ. Các thông tin về kết quả hoạt động của quỹ trước đây chỉ mang tính tham khảo và không có nghĩa là việc đầu tư sẽ sinh lời cho nhà đầu tư.