Nền tảng quỹ mở
5 phút đọc
Cơ bản
Bài 2 / 12
NAV và NAV/CCQ: giá chứng chỉ quỹ được tính như thế nào
Đây là bài quan trọng nhất về mặt con số. Hiểu NAV/CCQ giúp bạn không bao giờ mắc lỗi phổ biến nhất của người mới: tưởng chứng chỉ quỹ giá thấp là “rẻ” và giá cao là “đắt”.
NAV là giá trị tài sản ròng của quỹ. Cách tính rất thẳng: lấy tổng giá trị thị trường của mọi tài sản quỹ đang nắm giữ, trừ đi các khoản nợ và chi phí quỹ phải trả. Phần còn lại thuộc về nhà đầu tư.
NAV/CCQ là NAV chia cho số chứng chỉ quỹ đang lưu hành. Đây chính là giá bạn giao dịch. Nếu quỹ có NAV 500 tỷ đồng và 20 triệu chứng chỉ quỹ đang lưu hành, NAV/CCQ là 25.000 đồng.
Vì sao giá cao hay thấp không nói lên điều gì
Một quỹ có NAV/CCQ 12.000 đồng không hề “rẻ hơn” quỹ có NAV/CCQ 45.000 đồng. Con số này chỉ phản ánh việc quỹ đã hoạt động bao lâu và ban đầu phát hành ở mức giá nào. Đầu tư 10 triệu đồng vào quỹ nào thì bạn cũng nhận được đúng 10 triệu đồng giá trị tài sản, chỉ khác số lượng chứng chỉ quỹ ghi trên tài khoản.
Điều thực sự đáng so sánh là NAV/CCQ đã tăng bao nhiêu phần trăm qua thời gian, tức hiệu suất, và quỹ thu bao nhiêu phí để tạo ra mức tăng đó.
Phí đã nằm trong NAV
Phí quản lý và các chi phí vận hành quỹ được trừ dần vào NAV trước khi công bố. Bạn sẽ không thấy một dòng “trừ phí quản lý” trên sao kê. Nghĩa là mọi con số hiệu suất bạn đọc trên báo cáo quỹ đều đã là hiệu suất sau phí quản lý — đây là tin tốt cho việc so sánh, vì bạn đang so các con số đã cùng chuẩn.
Quỹ A có NAV/CCQ 11.000 đồng, quỹ B có NAV/CCQ 44.000 đồng. Bạn đầu tư 22 triệu đồng vào một trong hai. Điều nào đúng?
Đánh dấu để lưu tiến độ và tiến gần hơn tới cột mốc phần thưởng tiếp theo.
Xem tiến độ khóaThuật ngữ trong bài
NAV
NAV/CCQ
Chứng chỉ quỹ
Phí quản lý
Xem toàn bộ từ điển thuật ngữ
Đọc sâu hơn
NAV là gì? Cách tính giá chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ) chính xác


