Trở thành người đầu tiên nhận các tin tức thị trường và báo cáo mới nhất từ Dragon Capital
Góc F0
25 tháng 12, 2025
Quỹ cân bằng là gì?
Tiêu điểm:
Định nghĩa: Quỹ cân bằng là quỹ đầu tư kết hợp cổ phiếu và trái phiếu trong cùng danh mục, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận với mức rủi ro vừa phải.
Tính chất: Giúp nhà đầu tư duy trì lợi nhuận ổn định, ít biến động hơn so với quỹ cổ phiếu, nhờ phần trái phiếu đóng vai trò giảm rủi ro.
Phù hợp với ai: Nhà đầu tư trung dung, mong muốn tích sản dài hạn, lợi nhuận đều đặn và tâm lý vững vàng trong đầu tư..
1. Quỹ cân bằng là gì?
Quỹ cân bằng đầu tư vào cả cổ phiếu và trái phiếu trong cùng một danh mục. Nhờ đó, phần trái phiếu đóng vai trò giữ sự ổn định, còn phần cổ phiếu mang lại tiềm năng tăng trưởng. Tỷ lệ phân bổ giữa hai loại tài sản này không cố định mà tùy thuộc chiến lược từng quỹ, ví dụ 60% cổ phiếu 40% trái phiếu, hoặc 50/50. Nhờ cấu trúc này, quỹ cân bằng mang lại mức lợi nhuận kỳ vọng cao hơn quỹ trái phiếu, nhưng rủi ro thấp hơn quỹ cổ phiếu – phù hợp cho mục tiêu đầu tư trung và dài hạn.
2. Mục tiêu của quỹ cân bằng
Quỹ cân bằng hướng đến tăng trưởng ổn định trong dài hạn, đồng thời giảm thiểu biến động so với thị trường chung. Phần đầu tư vào trái phiếu giúp quỹ duy trì giá trị khi thị trường giảm, trong khi cổ phiếu tạo cơ hội tăng trưởng khi thị trường phục hồi. Do vậy, Quỹ cân bằng hướng tới 3 mục tiêu chính:
Tăng trưởng bền vững trong 3–5 năm trở lên.
Kết hợp sức mạnh của cổ phiếu và sự ổn định của trái phiếu
Giảm rủi ro trong giai đoạn thị trường xấu và duy trì tâm lý ổn định cho nhà đầu tư dài hạn.
3. Các loại Quỹ Cân bằng phổ biến
Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory – MPT) do Harry Markowitz (1952) đề xuất, được xem là nền tảng cho toàn bộ ngành quản lý danh mục và quỹ đầu tư hiện nay. Theo MPT, một danh mục đầu tư hiệu quả không chỉ dựa vào lợi nhuận kỳ vọng của từng tài sản, mà còn phụ thuộc vào tương quan (correlation) giữa chúng. Khi kết hợp cổ phiếu (rủi ro cao, lợi nhuận kỳ vọng cao) và trái phiếu (rủi ro thấp, lợi nhuận kỳ vọng thấp) trong cùng danh mục, nhà đầu tư có thể đạt được tỷ suất sinh lời tối ưu cho một mức rủi ro nhất định, hoặc ngược lại — mức rủi ro thấp nhất cho một lợi nhuận mục tiêu. Từ nguyên lý đó, các quỹ cân bằng (Balanced Funds) được thiết kế với tỷ trọng cổ phiếu – trái phiếu khác nhau, nhằm đáp ứng khẩu vị rủi ro khác nhau của nhà đầu tư:
Quỹ cân bằng Bảo thủ (Conservative): ưu tiên ổn định, tỷ trọng cổ phiếu thấp.
Quỹ cân bằng Trung lập (Moderate): cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định.
Quỹ cân bằng Tích cực (Aggressive): ưu tiên tăng trưởng, chấp nhận biến động cao hơn.
Một ví dụ tham khảo từ Morningstar Global Fund Classification (2023) như sau:
Nhóm quỹ | Mô tả | Tỷ trọng cổ phiếu tham chiếu | Mục tiêu / Phù hợp với nhà đầu tư |
Quỹ cân bằng Bảo thủ (Conservative) | Ưu tiên bảo toàn vốn, biến động thấp | 15-50% cổ phiếu | Nhà đầu tư thận trọng, ưu tiên an toàn, thời gian đầu tư ngắn hoặc gần thời điểm rút vốn |
Quỹ cân bằng Trung lập (Moderate) | Cân bằng giữa rủi ro và tăng trưởng | 50-70% cổ phiếu | Nhà đầu tư trung dung, tích sản 5–7 năm, chấp nhận rủi ro vừa phải |
Quỹ cân bằng Tích cực (Aggressive) | Ưu tiên tăng trưởng dài hạn, chấp nhận biến động cao hơn | 70-85% | Nhà đầu tư dài hạn, mục tiêu tăng trưởng tài sản, chấp nhận biến động cao hơn để đạt lợi nhuận cao hơn |
Tỷ lệ giữa cổ phiếu và các sản phẩm cho lợi tức cố định có thể tùy chỉnh cho từng danh mục và có thể tùy từng thời điểm của thị trường.
4. Lợi nhuận và rủi ro
Quỹ cân bằng thường áp dụng chiến lược tái cân bằng để duy trì tỷ lệ phân bổ tài sản mục tiêu . Khi cổ phiếu tăng mạnh, quỹ bán bớt để giữ tỷ trọng hợp lý; khi thị trường giảm, quỹ mua thêm cổ phiếu để tận dụng cơ hội. Cơ chế này giúp quỹ duy trì mức rủi ro ổn định và tối ưu hóa lợi nhuận theo chu kỳ. Tuy nhiên, quỹ cân bằng không mang lại lợi nhuận cao nhất, cũng không an toàn tuyệt đối – mà nằm giữa hai cực: quỹ cổ phiếu và quỹ trái phiếu.
5. Kết luận
Quỹ cân bằng là giải pháp đầu tư phù hợp cho nhà đầu tư mong muốn tăng trưởng bền vững, nhưng không muốn chịu biến động lớn. Đây là lựa chọn hiệu quả để tích sản dài hạn, duy trì lợi nhuận ổn định và hạn chế rủi ro – đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động.










