Trở thành người đầu tiên nhận các tin tức thị trường và báo cáo mới nhất từ Dragon Capital
Góc F0
30 tháng 12, 2025
Quỹ ETF là gì và có gì khác với Quỹ Mở
Tiêu điểm:
ETF mô phỏng chỉ số, phí thấp, linh hoạt — phù hợp với người muốn giao dịch chủ động.
Quỹ mở được quản lý chủ động, ổn định, tích sản dài hạn — phù hợp với người bận rộn, ít thời gian theo dõi.
Không có loại quỹ “tốt nhất” — chỉ có loại quỹ phù hợp nhất với mục tiêu và phong cách đầu tư của bạn.

1️. Quỹ ETF là gì?
ETF (Exchange Traded Fund) là quỹ hoán đổi danh mục, tức là một rổ cổ phiếu hoặc tài sản được niêm yết và giao dịch trực tiếp trên sàn chứng khoán, giống như cổ phiếu. Danh mục của ETF thường mô phỏng một chỉ số cụ thể, chẳng hạn:
ETF VN30 mô phỏng chỉ số VN30, gồm 30 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam (như FPT, VCB, MWG…)
ETF VNDiamond (FUEVFVND) mô phỏng biến động của chỉ số tham chiếu VN Diamond giúp nhà đầu tư tiếp cận với các cổ phiếu được ưa chuộng bởi nhà đầu tư quốc tế, thuộc những công ty có nền tảng tài chính vững chắc và tiềm năng tăng trưởng cao.
Khi bạn mua một chứng chỉ ETF, bạn đang gián tiếp sở hữu tất cả các cổ phiếu trong danh mục đó, chỉ với một giao dịch duy nhất. ETF không cố gắng “chọn cổ phiếu vượt trội”, mà chỉ cố gắng theo sát chuyển động của chỉ số mà nó mô phỏng. Vì vậy, chi phí quản lý của ETF thấp và danh mục rất minh bạch.
Ví dụ: Quỹ ETF VN30 nắm giữ 30 cổ phiếu lớn nhất Việt Nam (như VCB, FPT, MWG, VHM…). Khi bạn mua chứng chỉ quỹ ETF này, bạn đang đầu tư gián tiếp vào cả 30 cổ phiếu cùng lúc, thay vì phải mua từng mã.
2️. Quỹ ETF hoạt động như thế nào?
Quỹ ETF vận hành theo cơ chế mô phỏng chỉ số (index replication). Thay vì các chuyên gia chủ động phân tích báo cáo tài chính và lựa chọn cổ phiếu, quỹ ETF xây dựng một danh mục giống hoặc gần giống nhất có thể với danh mục của một chỉ số tham chiếu, chẳng hạn như VN30, VNMidcap , VNDiamond hoặc VNFinLead. Điều này có nghĩa là khi chỉ số tham chiếu tăng hoặc giảm, quỹ ETF sẽ di chuyển theo cùng xu hướng, với mục tiêu thu hẹp tối đa sai lệch so với chỉ số — gọi là “tracking error”.
Chính cơ chế mô phỏng này giúp ETF không cần đội ngũ phân tích ra quyết định mua bán liên tục, từ đó chi phí quản lý thấp hơn đáng kể so với quỹ mở chủ động. Ngoài ra, thành phần danh mục và tỷ trọng cổ phiếu của ETF cũng được công bố rất rõ ràng, tạo nên mức độ minh bạch cao, nhà đầu tư có thể biết chính xác mình đang nắm giữ những gì — điều mà nhiều người mới đánh giá là “yên tâm hơn” khi bắt đầu.
Để duy trì sự tương đồng với chỉ số gốc, quỹ ETF sẽ tái cơ cấu danh mục theo lịch cố định, thường là hàng quý hoặc nửa năm. Ví dụ, nếu chỉ số VN30 loại một cổ phiếu ra khỏi rổ và thêm một cổ phiếu mới, quỹ ETF cũng phải bán cổ phiếu cũ và mua cổ phiếu mới, nhằm đảm bảo danh mục tiếp tục bám sát chỉ số. Đây là lý do giá ETF có thể có biến động mạnh trong các kỳ tái cơ cấu — vì lượng mua bán trên thị trường thường lớn.
3. So sánh Quỹ ETF và Quỹ mở
Quỹ mở và quỹ ETF đều là công cụ đầu tư giúp nhà đầu tư tiếp cận danh mục cổ phiếu hoặc trái phiếu một cách đa dạng và dễ dàng hơn, nhưng cách vận hành của hai loại quỹ này lại khác nhau khá rõ rệt. Với quỹ mở, danh mục được quản lý chủ động, tức là đội ngũ chuyên gia đầu tư sẽ thường xuyên phân tích thị trường, lựa chọn cổ phiếu và điều chỉnh chiến lược nhằm mục tiêu vượt qua hiệu suất thị trường trong dài hạn. Nhà đầu tư mua hoặc bán quỹ mở trực tiếp thông qua công ty quản lý quỹ, và giá giao dịch được tính theo NAV vào cuối mỗi ngày. Vì có đội ngũ chuyên gia nghiên cứu, chi phí quản lý của quỹ mở thường cao hơn (khoảng 1–2%/năm), và tính thanh khoản phụ thuộc vào thời gian xử lý giao dịch của công ty quỹ. Quỹ mở phù hợp với những nhà đầu tư dài hạn, mong muốn tích sản và không có thời gian theo dõi thị trường mỗi ngày.
Trong khi đó, quỹ ETF lại hoạt động theo phương thức mô phỏng chỉ số, chẳng hạn VN30, VNMidcap hay VNDiamond. Thay vì lựa chọn cổ phiếu chủ động, quỹ ETF sao chép danh mục của chỉ số tham chiếu, vì vậy chi phí quản lý thường thấp hơn đáng kể và danh mục rất minh bạch. ETF được mua bán trực tiếp trên sàn chứng khoán, giống như giao dịch cổ phiếu, với giá thay đổi liên tục trong phiên – điều này giúp ETF có tính linh hoạt cao, phù hợp với những người quen theo dõi thị trường và có khả năng tự ra quyết định giao dịch. Tuy nhiên, do ETF chỉ nhằm bám sát thị trường, nên lợi nhuận của ETF thường không vượt trội hơn thị trường, và giá giao dịch có thể lệch nhẹ so với NAV tùy cung cầu.
Tóm tắt:
Tiêu chí | Quỹ mở | Quỹ ETF |
Chiến lược | Quản lý chủ động – chọn cổ phiếu để vượt chỉ số tham chiếu | Mô phỏng chỉ số – bám sát thị trường |
Phí quản lý | Trung bình 1,2–2%/năm | Trung bình 0.6–0.8%/năm |
Cách giao dịch | Mua/bán qua công ty quản lý quỹ, theo NAV cuối ngày | Giao dịch trực tiếp trên sàn, giá thay đổi trong ngày |
Mức độ minh bạch | Danh mục công bố định kỳ (hàng tháng) | Danh mục công bố hàng ngày |
Phù hợp với | Nhà đầu tư dài hạn, bận rộn, ưu tiên ổn định | Nhà đầu tư chủ động, quen theo dõi thị trường, ưu tiên chi phí thấp |
Ví dụ: nhà đầu tư muốn tích sản dài hạn có thể lựa chọn DCDS hoặc DCDE của Dragon Capital C; trong khi người quen giao dịch trên sàn và ưu tiên chi phí thấp có thể chọn các quỹ ETF như ETF VN30 hoặc ETF VNDiamond.
4. Khi nào nên chọn ETF, khi nào chọn Quỹ mở?
Đối với nhiều nhà đầu tư mới, câu hỏi “Mình nên bắt đầu bằng quỹ mở hay ETF?” thường gây bối rối. Câu trả lời thật ra phụ thuộc vào cách bạn muốn tham gia vào thị trường, mức độ hiểu biết hiện tại và mục tiêu tài chính của bạn.
Nếu bạn thích sự đơn giản, không muốn dành nhiều thời gian theo dõi bảng giá, thì quỹ mở là lựa chọn phù hợp. Quỹ mở đặc biệt hợp với những người mong muốn tích sản dài hạn (từ ba năm trở lên), ưu tiên sự ổn định và quản trị rủi ro. Bạn chỉ cần đều đặn góp vốn, phần còn lại để đội ngũ quản lý quỹ chuyên nghiệp theo dõi thị trường và điều chỉnh danh mục. Nói cách khác, bạn “đầu tư chậm mà chắc”, phù hợp với những người làm văn phòng bận rộn, không có nhiều thời gian nghiên cứu sâu.
Ngược lại, nếu bạn đã quen giao dịch cổ phiếu, hiểu cơ bản cách thị trường vận động và muốn linh hoạt ra vào, thì ETF sẽ phù hợp hơn. ETF mô phỏng chỉ số, chi phí thấp và giao dịch trực tiếp trên sàn giống như cổ phiếu, nên phù hợp với những người đầu tư chủ động hơn, có thiên hướng tối ưu chi phí và thích nhìn tài sản “vận động” mỗi ngày. ETF đặc biệt thích hợp cho nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro cao hơn mức trung bình, sẵn sàng đối mặt với biến động giá trong ngắn hạn.
5. Kết luận
ETF và Quỹ mở đều là những công cụ đầu tư hiệu quả dành cho người muốn xây dựng tài sản một cách bền vững mà không cần dành quá nhiều thời gian để phân tích, chọn cổ phiếu hay theo dõi thị trường hàng ngày. Điểm khác biệt nằm ở cách vận hành và mức độ chủ động mà bạn mong muốn: Quỹ mở phù hợp với người ưu tiên sự đơn giản, tích sản đều đặn và để đội ngũ chuyên gia thay mình ra quyết định; trong khi ETF phù hợp với những ai đã quen giao dịch chứng khoán, muốn linh hoạt mua bán, tối ưu chi phí và chủ động kiểm soát thời điểm ra vào thị trường.
Cuối cùng, không có lựa chọn nào “tốt nhất” cho mọi nhà đầu tư. Chỉ có lựa chọn phù hợp với mục tiêu tài chính, thời gian đầu tư và khẩu vị rủi ro của chính bạn.










