Trở thành người đầu tiên nhận các tin tức thị trường và báo cáo mới nhất từ Dragon Capital
Góc F0
30 tháng 12, 2025
Hiểu Về NAV – giá trị tài sản ròng (Net asset value)
Tiêu điểm
NAV/CCQ là giá của chứng chỉ quỹ tại cuối mỗi ngày giao dịch, phản ánh toàn bộ giá trị tài sản quỹ sau khi trừ nợ và chi phí.
NAV tăng /giảm theo biến động danh mục, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt và thu nhập từ đầu tư.
Không so NAV cao – thấp giữa các quỹ, mà cần nhìn tốc độ tăng trưởng NAV, hiệu suất 1–3–5 năm và mức độ ổn định qua chu kỳ.
NAV, viết tắt của Net Asset Value, Giá trị tài sản ròng, là từ xuất hiện thường xuyên nhất khi nói về Quỹ. Chúng ta sẽ tìm hiểu xem NAV là gì? Tại sao tăng giảm hàng ngày? Và làm sao biết NAV cao hay thấp để quyết định mua bán?
NAV là gì?
NAV (Net Asset Value – Giá trị tài sản ròng) là giá trị của quỹ tại cuối ngày, sau khi tổng hợp giá trị thị trường của toàn bộ tài sản đang nắm giữ và trừ đi tất cả các khoản phải trả, tính theo công thức:
NAV= Tổng giá trị tài sản - Tổng nợTổng số CCQ lưu hành
NAV giống "giá cổ phiếu" của quỹ - mức giá bạn mua hoặc bán CCQ mỗi ngày. Khác với cổ phiếu biến động liên tục, NAV chỉ được tính một lần sau khi thị trường đóng cửa.
Ví dụ, theo báo cáo tháng 9/2025 của Quỹ Đầu tư Chứng khoán Năng động DC (DCDS), tổng giá trị tài sản ròng của quỹ đạt 4.388,2 tỷ đồng, tương ứng NAV/CCQ = 107.138 đồng. Con số này chính là mức giá mà nhà đầu tư mua hoặc bán chứng chỉ quỹ của DCDS tại ngày 30/09/2025.

Tại sao NAV tăng giảm hàng ngày?
Giá tài sản thay đổi: Nguyên nhân chính là giá trị tài sản trong danh mục biến động. Với quỹ cổ phiếu, khi cổ phiếu tăng giá, tổng tài sản tăng, NAV tăng theo. Khi cổ phiếu giảm, NAV giảm.
Thu nhập từ đầu tư: Quỹ nhận cổ tức (từ cổ phiếu) hoặc lãi suất (từ trái phiếu). Thu nhập được cộng vào tài sản, làm NAV tăng.
Chi phí hoạt động: Phí quản lý, phí giao dịch, phí lưu ký được trừ dần, làm giảm NAV.
NAV cao hay thấp có quan trọng?
Giá trị tuyệt đối không quan trọng: Nhiều người nghĩ CCQ có NAV 10,000đ rẻ hơn CCQ có NAV 20,000đ nhưng thực sự không phải như vậy. NAV cao hay thấp không nói lên "rẻ" hay "đắt" do sự so sánh hai quỹ khác nhau không dựa trên NAV/CCQ mà dựa trên lịch sử tăng trưởng hay hiệu suất đầu tư của mỗi quỹ.
Điều quan trọng là tốc độ tăng trưởng: Xem NAV tăng bao nhiêu % trong 1 năm, 3 năm, 5 năm. So sánh với chỉ số thị trường, các quỹ cùng loại, và mục tiêu cá nhân.
Ví dụ minh họa:
Quỹ | NAV tại cùng ngày | Tăng trưởng 1 năm | 3 năm | 5 năm | 10 năm |
Quỹ 1 | 100.000đ | +18.5% | +45.2% | +98.5% | +285% |
Quỹ 2 | 24.000đ | +12.3% | +28.4% | +52.1% | +145% |
Quỹ 3 | 11.500đ | +8.7% | +22.1% | +48.3% | +128% |
Quỹ 1 có NAV/CCQ cao nhất nhưng hiệu suất cũng cao nhất. Việc so sánh NAV/CCQ của 3 quỹ trên cũng sẽ không giúp nhà đầu tư ra quyết định được.
Cách sử dụng NAV trong quyết định đầu tư
So sánh với lịch sử:
Xem biểu đồ NAV của Quỹ các kỳ hạn: từ đầu năm, 1 năm, 3–5, từ khi thành lập năm để hiểu tính nhất quán trong kết quả hoạt động của quỹ .So với chỉ số tham chiếu:
So với chỉ số tham chiếu, ví dụ VN-Index, để hiểu được liệu việc lựa chọn danh mục có hiệu quả hơn so với mua chỉ số chung toàn thị trườngSo với các quỹ khác cùng loại
Ví dụ so Quỹ mở cổ phiếu với cùng loại Quỹ mở cổ phiếu do 1 công ty quản lý quỹ (QLQ) khác quản lý, để so sánh hiệu quả đến từ quyết định của Nhà quản lý danh mục

Cách tra cứu và theo dõi NAV
NAV công bố hàng ngày sau giờ giao dịch của thị trường chứng khoán, trên website công ty quản lý quỹ. Một số quỹ có app mobile để theo dõi theo thời gian thực và gửi tin nhắn hàng ngày. Định kỳ, công ty quản lý Quỹ cũng sẽ gửi báo cáo NAV đến cho nhà đầu tư.
Kết luận
NAV là chỉ số cốt lõi phản ánh giá trị thực của mỗi CCQ. NAV tăng / giảm theo giá trị danh mục đầu tư, thu nhập đầu tư, và chi phí hoạt động. NAV trên mỗi chứng chỉ quỹ cao hay thấp không phải là yếu tố quan trọng mà là tốc độ tăng trưởng qua các năm và so với chỉ số tham chiếu. Nhà đầu tư theo dõi báo cáo NAV định kỳ cần tập trung vào tăng trưởng NAV trong dài hạn thay vì biến động theo ngày.










