Trở thành người đầu tiên nhận các tin tức thị trường và báo cáo mới nhất từ Dragon Capital
Góc F0
30 tháng 12, 2025
Tìm hiểu về các loại Quỹ Mở phổ biến
Tiêu điểm
Ba loại quỹ chính phù hợp với các mục tiêu khác nhau - Quỹ cổ phiếu cho tăng trưởng dài hạn, quỹ trái phiếu cho thu nhập ổn định, quỹ hỗn hợp cho sự cân bằng
Mức rủi ro và lợi nhuận tỷ lệ thuận với nhau - Quỹ cổ phiếu có tiềm năng lợi nhuận cao nhất nhưng cũng biến động mạnh nhất
Chọn loại quỹ dựa trên thời gian đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro

Ba loại quỹ mở chính
Quỹ cổ phiếu (Equity Fund)
Quỹ mở cổ phiếu đầu tư phần lớn tài sản vào các cổ phiếu niêm yết, hướng đến mục tiêu tăng trưởng vốn trong dài hạn. Vì biến động thị trường cổ phiếu khá mạnh, quỹ cổ phiếu phù hợp hơn với những nhà đầu tư có khả năng chịu rủi ro cao hơn và có kế hoạch đầu tư ít nhất ba năm để vượt qua các chu kỳ lên xuống của thị trường.
Quỹ trái phiếu (Bond Fund)
Đầu tư chủ yếu vào trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp, Chứng chỉ tiền gửi, Tiền và Tiền gửi ngắn hạn. Mục tiêu là thu nhập ổn định và bảo toàn vốn. Lợi nhuận 6-10%/năm, ít biến động nhưng tiềm năng tăng trưởng thấp hơn.
Quỹ mở trái phiếu hướng tới việc mang lại cho nhà đầu tư mức lợi nhuận tốt hơn so với lãi suất tiết kiệm kỳ hạn ngắn nhưng lại không phải lo ngại yếu tố kỳ hạn. Do quỹ hướng đến thu nhập cố định cho nên có thể chi trả cổ tức cho nhà đầu tư, không nhất thiết phải tái đầu tư như Quỹ cổ phiếu.
Quỹ cân bằng (Balanced Fund)
Kết hợp cổ phiếu và trái phiếu theo một tỷ lệ xác định trước. Nhờ sự pha trộn này, quỹ cân bằng mang lại mức độ tăng trưởng hợp lý nhưng vẫn giữ được sự ổn định tương đối, trở thành lựa chọn phổ biến cho người mới hoặc những ai muốn từng bước làm quen với thị trường mà chưa sẵn sàng chấp nhận biến động mạnh.
Tóm tắt cơ bản về các loại quỹ mở:
Các tỷ lệ trong bảng này để minh họa, không phải là tỷ lệ cố định
Quỹ cổ phiếu | Quỹ cân bằng | Quỹ trái phiếu | |
Tài sản chính | Cổ phiếu >70% | Cổ phiếu 50-70% + Trái phiếu 30-50% | Trái phiếu >70% |
Mục tiêu | Tăng trưởng cao | Cân bằng | Thu nhập ổn định |
Lợi nhuận kỳ vọng trong dài hạn | 12-20%/năm | 10-15%/năm | 6-10%/năm |
Rủi ro | Cao | Trung bình | Thấp |
Biến động NAV | Nhiều | Vừa phải | Ít |
Thời gian đầu tư phù hợp tối thiểu | Dài hạn, >3 năm | 3-5 năm | 1-3 năm |
Phù hợp | Trẻ hoặc là vốn dài hạn riêng cho đầu tư | Mới bắt đầu | Cần thu nhập ổn định |
So sánh rủi ro và lợi nhuận
Khi so sánh ba loại quỹ, điểm quan trọng nhất vẫn là mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận. Quỹ cổ phiếu có tiềm năng lợi nhuận cao nhất nhưng cũng biến động mạnh nhất; quỹ trái phiếu ổn định nhất nhưng lợi nhuận kỳ vọng thấp hơn; và quỹ cân bằng đứng giữa hai thái cực. Điều đó cũng có nghĩa rằng không có loại quỹ tối ưu cho mọi người. Mỗi loại đều có vai trò riêng và phù hợp với những mục tiêu khác nhau..
Chiến lược kết hợp nhiều loại quỹ
Nhiều nhà đầu tư không chọn chỉ một loại mà kết hợp nhiều loại trong danh mục (phân bổ tài sản - asset allocation) để cân bằng rủi ro.
Ví dụ người 35 tuổi có khẩu vị rủi ro vừa phải có thể tự thiết kế cho mình một danh mục 50% quỹ cổ phiếu; 30% quỹ cân bằng và 20% quỹ trái phiếu. Khi tuổi tăng, dần giảm cổ phiếu và tăng trái phiếu. Cách lựa chọn này cho phép tận dụng được lợi thế lợi nhuận cao của quỹ cổ phiếu nhưng cũng có thể có đệm dự phòng với quỹ trái phiếu, làm cho danh mục tổng thể ổn định hơn.
Lưu ý khi chọn quỹ
Luôn đọc bản cáo bạch và báo cáo danh mục để hiểu quỹ thực sự đầu tư vào đâu. Tên gọi của quỹ không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ chiến lược thực tế. Các hiệu suất quá khứ mà mỗi quỹ đầu tư công bố chỉ để tham khảo và không đảm bảo tương lai. Quan trọng hơn là hiểu chiến lược đầu tư, kinh nghiệm Nhà quản lý quỹ, và quy mô quỹ có phù hợp với mục tiêu của bạn không.
Tóm lại, ba loại quỹ mở – cổ phiếu, trái phiếu và cân bằng – đều có vai trò quan trọng trong việc xây dựng danh mục đầu tư. Quỹ cổ phiếu phù hợp với mục tiêu tăng trưởng dài hạn; quỹ trái phiếu phù hợp với nhu cầu ổn định và bảo toàn vốn; còn quỹ cân bằng mang lại sự kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng và an toàn. Lựa chọn đúng loại quỹ không chỉ giúp bạn đạt mục tiêu tài chính nhanh hơn mà còn giúp hành trình đầu tư trở nên bền bỉ và nhất quán hơn theo thời gian..










