Trang này tổng hợp danh mục đầu tư và kết quả hoạt động mới nhất của Quỹ Đầu tư Chứng khoán Năng động DC (DCDS) — quỹ mở cổ phiếu do Dragon Capital quản lý, hoạt động từ 20/05/2004. Danh mục và kết quả được cập nhật hằng tháng theo báo cáo chính thức của Quỹ; NAV/CCQ được cập nhật hằng tuần.
Số liệu danh mục cập nhật đến 30/09/2026. Nguồn: báo cáo hoạt động Quỹ DCDS tháng 09/2026. Tổng NAV của Quỹ đạt 5.837,3 tỷ VNĐ, NAV/CCQ ở mức 93.928,7 VNĐ vào cuối tháng.
Quỹ DCDS đang nắm giữ cổ phiếu nào? Top 10 khoản đầu tư lớn nhất
Tại 30/09/2026, 10 khoản đầu tư lớn nhất của Quỹ DCDS chiếm 54,5% giá trị tài sản ròng (NAV). VIC là vị thế lớn nhất với 11,8% NAV, tiếp theo là BID (8,1%) và VPB (6,7%). Nhóm Ngân hàng chiếm 4 trong 10 vị thế lớn nhất.
Mã cổ phiếu | Nhóm ngành | Tỷ trọng (% NAV) |
|---|---|---|
VIC | Conglomerate | 11,8 |
BID | Ngân hàng | 8,1 |
VPB | Ngân hàng | 6,7 |
TCB | Ngân hàng | 6,2 |
MWG | Bán lẻ | 5,8 |
VHM | BĐS Khu dân cư | 4,1 |
HDB | Ngân hàng | 3,8 |
HPG | Kim loại | 3,0 |
FPT | Công nghệ | 2,8 |
GMD | Vận tải | 2,1 |
TỔNG CỘNG | 54,5 |
Phân bổ tài sản theo ngành của Quỹ DCDS
Tại 30/09/2026, Ngân hàng là nhóm ngành có tỷ trọng lớn nhất với 34,3% NAV. Tiền và tương đương tiền chiếm 8,2% NAV.
STT | Ngành | Tỷ trọng (% NAV) |
|---|---|---|
1 | Ngân hàng | 34,3 |
2 | Conglomerate | 12,6 |
3 | Bán lẻ | 8,9 |
4 | Tiền & Tương đương | 8,2 |
5 | BĐS Khu dân cư | 7,1 |
6 | Khác | 5,1 |
7 | Năng lượng | 4,5 |
8 | Kim loại | 3,7 |
9 | Công nghệ | 3,1 |
10 | Chứng khoán | 2,3 |
11 | Vận tải | 2,2 |
12 | Hàng hóa CN | 2,0 |
13 | Hàng tiêu dùng thiết yếu | 1,6 |
14 | Bảo hiểm | 1,5 |
15 | Vật liệu khác | 1,0 |
16 | Tiện ích | 0,7 |
17 | BĐS Khu CN | 0,6 |
18 | Hóa chất | 0,6 |
NAV/CCQ Quỹ DCDS mới nhất
Ngày định giá 16/10/2026. Số liệu NAV được cập nhật hằng tuần từ công bố chính thức của Dragon Capital; lợi nhuận là mức thay đổi NAV/CCQ tính đến ngày định giá. Tổng giá trị tài sản ròng của Quỹ khoảng 5.715,9 tỷ đồng.
NAV/CCQ | So với phiên trước | 1 tháng | 3 tháng | Từ đầu năm | 1 năm | 3 năm | 5 năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
92.164,47 ₫ | +0,44% | -3,32% | -4,83% | -14,82% | -20,39% | +47,24% | +19,40% |
Xem NAV theo từng ngày tại bảng giá chứng chỉ quỹ Dragon Capital và lịch sử hiệu suất dài hạn tại trang Quỹ DCDS.
Kết quả hoạt động Quỹ DCDS
Số liệu tại 30/09/2026, so sánh với chỉ số tham chiếu VN-Index:
NAV/CCQ (đồng) | 1 tháng | 3 tháng | Từ đầu năm | 12 tháng | Từ khi thành lập (20/05/2004) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
DCDS | 93.928,7 | -2,9% | -6,7% | -13,2% | -12,3% | +1.175,4% |
VN-Index | 1.768,6 | -3,5% | -4,9% | -0,9% | +6,4% | +576,1% |
Tăng trưởng lũy kế của Quỹ tại 30/09/2026: 1 năm -12,3%, 3 năm +44,5%, 5 năm +29,0%.
Tăng trưởng theo từng năm:
2026 (từ đầu năm) | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
DCDS | -13,2% | +32,9% | +23,9% | +27,5% | -34,4% | +53,9% |
VN-Index | -0,9% | +40,9% | +12,1% | +12,2% | -32,8% | +35,7% |
Diễn biến danh mục trong kỳ
Tháng 09/2026. Danh mục DCDS ghi nhận mức giảm 2,9% trong tháng (so với mức giảm 3,5% của VN-Index). Sức ép chủ yếu đến từ các cổ phiếu có tỷ trọng lớn trong danh mục, trong đó VIC (-3,4%) và VHM (-6,2%) là hai cổ phiếu gây ảnh hưởng nhất đến hiệu suất quỹ. Ngoài ra, HPG (-8,8%), MWG (-3,5%), và FPT (-5,3%) cũng tạo áp lực lên danh mục trong bối cảnh thị trường bị ảnh hưởng bởi dòng vốn chủ động rút ròng. Ở chiều ngược lại, việc nắm giữ tỷ trọng cao hơn thị trường ở VPB (+6,1%) đã đóng góp tích cực cho Quỹ; bên cạnh đó BSR (+18,1%), DGW (+7,1%) và MSB (+6,4%) có mức tăng mạnh trong tháng, cùng với mức tiền mặt hợp lý giúp hạn chế đà giảm chung của danh mục. Trong tháng, Quỹ đã chủ động tăng tỷ trọng vào nhóm ngân hàng tư nhân, bảo hiểm có triển vọng lợi nhuận rõ ràng, đồng thời chốt lời một phần các cổ phiếu đã hưởng lợi từ dòng tiền FTSE, và một số vị thế thuộc ngành bất động sản trong bối cảnh còn nhiều thách thức. Lũy kế từ đầu năm, DCDS giảm 13.19% so với cuối năm trước.
Nhận định đầy đủ về thị trường và định hướng tháng tới có trong báo cáo hoạt động Quỹ DCDS tháng 09/2026.
Đặc trưng danh mục và chỉ số cơ bản
Chỉ số tại 30/09/2026, theo phương pháp chỉ số của Dragon Capital:
Chỉ số | DCDS | VN-Index |
|---|---|---|
P/E (phương pháp chỉ số) | 10,4 | 12,1 |
P/B (phương pháp chỉ số) | 1,8 | 2,0 |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (%) | 18,3 | 17,3 |
Tỷ suất cổ tức (%) | 1,9 | 2,1 |
Số lượng cổ phiếu | 60,0 | 405,0 |
Hệ số Beta | 0,9 | 1,0 |
Độ lệch chuẩn (%) | 20,3 | 18,5 |
Hệ số Sharpe | 0,4 | 0,7 |
Thông tin cơ bản về Quỹ DCDS
Ngày bắt đầu hoạt động: 20/05/2004
Tổng NAV: 5.837,3 tỷ VNĐ — NAV/CCQ: 93.928,7 VNĐ (30/09/2026)
Ngân hàng giám sát: Standard Chartered Vietnam — Kiểm toán: PwC Vietnam
Phí quản lý: tối đa 2%/NAV/năm — Tỷ lệ chi phí 12 tháng: 2,1%
Đầu tư tối thiểu từ 100.000 đồng — Phí đăng ký: miễn phí
Phí bán CCQ: dưới 364 ngày 1,5% — từ 365 đến 729 ngày 0,5% — từ 730 ngày trở lên 0%
Kỳ giao dịch: thứ 2 đến thứ 6 (ngày T), hạn chót đặt lệnh trước 14:30 ngày làm việc T-1
Lưu trữ báo cáo Quỹ DCDS theo tháng
Đầu tư Quỹ DCDS
Tìm hiểu thêm về Quỹ DCDS tại trang thông tin Quỹ DCDS, hoặc trên trang chủ Dragon Capital TẠI ĐÂY.
Quý Khách Hàng quan tâm đến Quỹ DCDS có thể liên hệ trực tiếp với nhân viên tư vấn tại:
Hoặc tải ứng dụng DragonX by Dragon Capital để mở tài khoản miễn phí và đầu tư Quỹ DCDS.
Hệ điều hành iOS: Nhấn để tải trên AppStore
Hệ điều hành Android: Nhấn để tải trên CH Play
Khuyến cáo: Thông tin trong bài chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và có thể được thay đổi, cập nhật vào từng thời điểm. Dragon Capital không đưa ra bất kỳ bảo đảm, tư vấn, đề nghị hay khuyến nghị đầu tư nào qua các thông tin này. Hiệu quả đầu tư trong quá khứ không phải là chỉ dẫn cho tương lai. Nhà đầu tư cần nghiên cứu thận trọng tài liệu chào bán liên quan và nên xin ý kiến chuyên gia độc lập nếu có bất kỳ thắc mắc nào.







