Danh sách quỹ ETF niêm yết tại Việt Nam và bốn tiêu chí đối chiếu
Thị trường Việt Nam hiện có khoảng mười quỹ ETF nội niêm yết và giao dịch trên sàn HOSE, do các công ty quản lý quỹ trong nước lập và vận hành. Mỗi quỹ mô phỏng một chỉ số tham chiếu riêng, và chính chỉ số đó quyết định phần lớn đặc điểm rủi ro cùng lợi nhuận của quỹ.
Bảng dưới đây liệt kê các quỹ ETF nội theo mã giao dịch, công ty quản lý và chỉ số mô phỏng. Danh sách xếp theo mã, không theo thứ tự ưu tiên hay đánh giá.
Các quỹ ETF nội đang niêm yết trên HOSE
Mã giao dịch | Công ty quản lý quỹ | Chỉ số mô phỏng |
E1VFVN30 | Dragon Capital (DCVFM) | VN30 |
FUEDCMID | Dragon Capital (DCVFM) | VN Midcap |
FUEKIV30 | KIM Việt Nam | VN30 |
FUEMAV30 | Mirae Asset (MAFM) | VN30 |
FUESSV30 | SSIAM | VN30 |
FUESSV50 | SSIAM | VNX50 |
FUESSVFL | SSIAM | VN Finlead |
FUEVFVND | Dragon Capital (DCVFM) | VN Diamond |
FUEVN100 | VinaCapital | VN100 |
Danh sách có thể thay đổi khi có quỹ mới niêm yết hoặc quỹ hiện hữu điều chỉnh. Nguồn chính thức và cập nhật nhất là công bố của Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM.
Vì sao bảng trên không ghi mức phí và hiệu suất?
Mức phí quản lý, tỷ lệ tổng chi phí (TER) và quy mô tài sản của mỗi quỹ thay đổi theo từng kỳ báo cáo. Bản cáo bạch và báo cáo định kỳ do chính công ty quản lý quỹ phát hành là hai nguồn có giá trị pháp lý cao nhất; dữ liệu từ bên thứ ba có thể sai lệch do độ trễ thông tin.
Cách đối chiếu thực tế: chọn từ hai đến ba quỹ cùng mô phỏng một chỉ số, sau đó so sánh bốn chỉ báo dưới đây trên bản cáo bạch cập nhật nhất của từng quỹ.
Các quỹ ETF Việt Nam đang mô phỏng những chỉ số nào?
Nhóm chỉ số quyết định danh mục thực tế mà nhà đầu tư nắm giữ. Ba nhóm phổ biến tại Việt Nam được phân tích chi tiết trong bài VN30, VN Diamond và VN Midcap khác nhau thế nào?
Nhóm chỉ số | Quỹ mô phỏng | Đặc điểm danh mục |
VN30 | E1VFVN30, FUEKIV30, FUEMAV30, FUESSV30 | 30 cổ phiếu vốn hoá và thanh khoản hàng đầu HOSE |
VN Diamond | FUEVFVND | Cổ phiếu đã hoặc gần chạm trần sở hữu nước ngoài |
VN Midcap | FUEDCMID | Doanh nghiệp vốn hoá trung bình |
VNX50 / VN100 | FUESSV50, FUEVN100 | Rổ rộng hơn VN30, mức phân tán cao hơn |
VN Finlead | FUESSVFL | Tập trung nhóm tài chính, ngân hàng |
Bốn quỹ cùng mô phỏng VN30. Với nhóm này, danh mục cổ phiếu gần như giống nhau, nên khác biệt giữa các quỹ nằm ở chi phí và chất lượng vận hành.
Bốn tiêu chí đối chiếu hai quỹ cùng mô phỏng một chỉ số
Khi hai quỹ theo đuổi cùng một rổ cổ phiếu, bốn chỉ báo sau phản ánh chất lượng vận hành rõ hơn hiệu suất của một giai đoạn ngắn:
Tỷ lệ tổng chi phí (TER): toàn bộ chi phí vận hành đã trừ vào giá trị tài sản ròng. Chênh lệch nhỏ mỗi năm tích luỹ đáng kể qua thời gian dài.
Sai số mô phỏng: mức lệch giữa hiệu suất quỹ và hiệu suất chỉ số. Thấp và ổn định qua nhiều giai đoạn là dấu hiệu vận hành tốt.
Thanh khoản và chênh lệch giá mua – giá bán: ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí thực mỗi lần giao dịch.
Mức bám sát giữa giá thị trường và iNAV: quỹ thường xuyên giao dịch xa giá trị thực làm tăng khả năng mua đắt hoặc bán rẻ.
Chọn quỹ ETF theo mục tiêu đầu tư
Thay cho câu hỏi quỹ nào tốt nhất, tiêu chí thực tế hơn là danh mục nào phù hợp với mục tiêu và khả năng chịu biến động của nhà đầu tư.
Bám sát nhóm dẫn dắt thị trường, biến động vừa phải: các quỹ mô phỏng VN30.
Phân tán rộng hơn ra ngoài nhóm vốn hoá lớn nhất: các quỹ mô phỏng VNX50 hoặc VN100.
Chấp nhận biến động cao hơn để đổi lấy tiềm năng tăng trưởng: nhóm vốn hoá trung bình.
Tập trung vào một nhóm ngành cụ thể: các quỹ theo chỉ số ngành, với mức phân tán thấp hơn.
Bước tiếp theo sau khi chọn được quỹ là quy trình đặt lệnh, mô tả trong bài Cách mua chứng chỉ quỹ ETF tại Việt Nam.
Bốn sai lầm thường gặp khi chọn quỹ ETF
Chọn theo hiệu suất năm gần nhất: hiệu suất phản ánh việc chỉ số đã tăng, không phản ánh chất lượng vận hành của quỹ.
Bỏ qua chỉ số tham chiếu: hai quỹ cùng gọi là ETF cổ phiếu có thể mang rủi ro rất khác nhau.
Chỉ nhìn khối lượng khớp lệnh: thanh khoản thật của ETF còn phụ thuộc vào rổ cổ phiếu cơ sở.
So sánh phí giữa hai quỹ mô phỏng hai chỉ số khác nhau: khi danh mục đã khác nhau thì phí không còn là yếu tố so sánh chính.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Việt Nam có bao nhiêu quỹ ETF? Đáp: Khoảng mười quỹ ETF nội niêm yết trên HOSE, cùng một số quỹ ETF nước ngoài đầu tư vào thị trường Việt Nam nhưng niêm yết ở sàn ngoại và không giao dịch được bằng tài khoản chứng khoán trong nước.
Hỏi: Quỹ ETF nào tốt nhất tại Việt Nam? Đáp: Không có quỹ tốt nhất cho mọi nhà đầu tư. Với các quỹ mô phỏng cùng một chỉ số, tiêu chí so sánh là tổng chi phí, sai số mô phỏng và thanh khoản. Với các quỹ mô phỏng chỉ số khác nhau, bước đầu tiên là chọn chỉ số phù hợp mục tiêu.
Hỏi: Có thể mua ETF nước ngoài đầu tư vào Việt Nam không? Đáp: Các quỹ này niêm yết trên sàn nước ngoài nên nhà đầu tư trong nước không mua được bằng tài khoản chứng khoán thông thường.
Hỏi: Mua chứng chỉ quỹ ETF bằng cách nào? Đáp: Qua tài khoản chứng khoán, đặt lệnh theo mã như mua cổ phiếu. Chi tiết tại Cách mua chứng chỉ quỹ ETF.
Tìm hiểu sâu hơn
• ETF ở thị trường Việt Nam: bức tranh cấu trúc
• Chọn ETF: checklist sáu tiêu chí
Bài viết liên quan
• Quỹ ETF là gì? Cơ chế vận hành và cách đầu tư tại Việt Nam
• Cách mua chứng chỉ quỹ ETF tại Việt Nam: quy trình từng bước
• So sánh quỹ ETF và quỹ mở: cơ chế, chi phí và tiêu chí lựa chọn
Tuyên bố miễn trách nhiệm: Nội dung trên mang tính chất tham khảo, không phải là lời khuyên đầu tư và không nhằm chào bán bất kỳ sản phẩm nào. Thông tin về từng quỹ có thể thay đổi theo thời gian; nhà đầu tư nên tham khảo bản cáo bạch chính thức và công bố của HOSE trước khi quyết định. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo cho kết quả trong tương lai.






